Trang web cung cấp thông tin về các sản phẩm mới và hỗ trợ mua sắm tại các nhà bán lẻ, mang lại sự tiện lợi tối đa cho bạn.
Khi nhắc đến Saccharomyces cerevisiae, đa số chúng ta sẽ nghĩ ngay đến men làm bánh mì, men bia hay men rượu. Điều đó không sai, bởi đây là loài nấm men đã được con người sử dụng trong công nghiệp thực phẩm hàng nghìn năm. Tuy nhiên, trong nuôi trồng thủy sản, Saccharomyces cerevisiae lại có một giá trị khác: không chỉ tham gia quá trình lên men mà còn tạo ra sinh khối giàu các hoạt chất sinh học có lợi cho đường ruột và sức khỏe của tôm. Điều đáng nói là hiệu quả này không chỉ phụ thuộc vào bản thân nấm men, mà còn phụ thuộc vào cách người ta thiết kế cả hệ lên men.
Thực tế, Saccharomyces cerevisiae không có khả năng phân giải trực tiếp tinh bột. Trong khi đó, cám gạo – nguyên liệu phổ biến để ủ trong nuôi tôm – lại chứa phần lớn là tinh bột phức tạp. Nếu chỉ sử dụng men rượu thông thường, nấm men phải chờ tinh bột được chuyển hóa thành đường đơn mới có thể phát triển mạnh, khiến quá trình lên men diễn ra chậm hoặc hiệu quả không như mong muốn. Chính vì vậy, nhiều hệ lên men hiện nay bổ sung thêm enzyme α-Amylase để cắt tinh bột thành glucose và maltose – nguồn dinh dưỡng mà nấm men có thể sử dụng ngay. Đồng thời, Protease tiếp tục phân giải protein thành peptide và amino acid tự do, giúp nguyên liệu được "tiêu hóa trước", từ đó làm tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng của vật nuôi sau khi sử dụng.
Một hướng tiếp cận khác cũng đang được quan tâm là kết hợp Rhizopus spp. vào hệ lên men. Rhizopus là nhóm nấm mốc nổi tiếng trong quá trình sản xuất nhiều thực phẩm lên men truyền thống ở châu Á nhờ khả năng tiết enzyme ngoại bào như amylase, protease và một số enzyme phân giải chất hữu cơ khác. Khi phối hợp với Saccharomyces cerevisiae và enzyme bổ sung, Rhizopus giúp quá trình chuyển hóa cám gạo diễn ra triệt để hơn, tạo điều kiện để nấm men phát triển mạnh và hình thành lượng sinh khối lớn hơn. Nhờ sự phối hợp này, giá trị của sản phẩm sau lên men không chỉ nằm ở phần nguyên liệu đã được phân giải mà còn ở chính lượng sinh khối vi sinh được tạo ra.
Điều đáng chú ý là thành tế bào của Saccharomyces cerevisiae chứa β-glucan và Mannan Oligosaccharides (MOS) – hai hoạt chất đã được nghiên cứu rộng rãi trong nuôi trồng thủy sản. Theo tổng quan của Ringø và cộng sự (2010), β-glucan có khả năng kích thích miễn dịch không đặc hiệu, trong khi MOS góp phần cân bằng hệ vi sinh đường ruột và hạn chế sự bám dính của một số vi khuẩn gây bệnh, bao gồm các chủng Vibrio trong điều kiện nuôi. Những cơ chế này giúp tôm khỏe hơn, cải thiện khả năng chống chịu với áp lực môi trường và mầm bệnh, đặc biệt trong các mô hình nuôi mật độ cao.
Không chỉ dừng lại ở thức ăn, hệ lên men chứa nấm men, enzyme và vi sinh vật còn được nhiều người ứng dụng để hỗ trợ quản lý môi trường ao nuôi. Khi bổ sung xuống ao, các enzyme ngoại bào có thể thúc đẩy quá trình phân hủy thức ăn dư thừa, phân tôm và các chất hữu cơ tích tụ. Việc giảm tốc độ tích lũy chất hữu cơ góp phần hạn chế sự hình thành các khí độc như NH₃ và H₂S, đồng thời cải thiện chất lượng nước và đáy ao. Đây cũng là một trong những nguyên lý được đề cập trong cuốn Biofloc Technology: A Practical Guide Book của Avnimelech (2015), khi nhấn mạnh vai trò của vi sinh vật và enzyme trong việc tái sử dụng chất hữu cơ, duy trì cân bằng hệ sinh thái ao nuôi và giảm áp lực ô nhiễm.
Từ những cơ chế trên có thể thấy, điều tạo nên sự khác biệt của một chế phẩm lên men không chỉ là việc "có chứa Saccharomyces cerevisiae", mà còn là cách kết hợp nấm men với các enzyme và vi sinh vật hỗ trợ. Khi α-Amylase giúp tạo đường từ tinh bột, Protease phân giải protein và Rhizopus tiếp tục tiết enzyme ngoại bào, nấm men sẽ có điều kiện phát triển mạnh hơn, tạo ra nhiều sinh khối giàu β-glucan và MOS. Đây là hướng phát triển đang được nhiều sản phẩm như ECO Leaven áp dụng nhằm khai thác tối đa tiềm năng của Saccharomyces cerevisiae, không chỉ trong lên men thức ăn mà còn trong việc hỗ trợ quản lý môi trường ao nuôi theo hướng bền vững và tiết kiệm chi phí.
Tài liệu tham khảo
Ringø, E., Olsen, R. E., Gifstad, T. Ø., Dalmo, R. A., Amlund, H., Hemre, G. I., & Bakke, A. M. (2010). Prebiotics in aquaculture: A review. Aquaculture Nutrition, 16(2), 117–136.
Avnimelech, Y. (2015). Biofloc Technology: A Practical Guide Book (3rd ed.). The World Aquaculture Society.